CẬP NHẬT: CHÍNH PHỦ ÚC TĂNG LỆ PHÍ VISA NĂM TÀI CHÍNH 2026 – 2027
Chính phủ Úc vừa qua đã chính thức công bố lộ trình điều chỉnh lệ phí nộp hồ sơ xin thị thực (Visa Application Charge – VAC) áp dụng cho năm tài chính 2026 – 2027. Đợt điều chỉnh này ghi nhận mức tăng đáng kể ở nhiều diện visa phổ biến, đặc biệt là các diện visa bắc cầu và thường trú nhân quay về.
Nếu bạn đang có làm việc hoặc định cư tại Xứ sở Chuột túi trong thời gian tới, hãy cùng điểm qua bảng cập nhật chi tiết dưới đây để chủ động chuẩn bị tài chính phù hợp.

CHI TIẾT LỆ PHÍ VISA ÚC NĂM 2026 – 2027
Phần lớn các loại visa đều chịu mức tăng chung là 25%. Tuy nhiên, cá biệt có những loại visa tăng vọt lên tới gần 202.63%. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết mức phí (đơn vị: AUD) và tỷ lệ thay đổi so với năm tài chính 2025 – 2026:
| STT | Loại Visa (Subclass) | 2025 – 2026
trước 01.07.2026 |
2026-2027
từ 01.07.2026 |
Tỷ lệ % tăng |
| 1 |
Visitor visa (Subclass 600) Visa du lịch |
200 | 250 | 25.00% |
| 2 |
Bridging visa B Visa bắc cầu loại B |
190 | 575 | 202.63% |
| 3 |
Student visa (Subclass 500) Visa du học |
2,000 | 2,500 | 25.00% |
| 4 |
Post graduated visa (Subclass 485) Visa làm việc sau tốt nghiệp |
4,600 | 5,750 | 25.00% |
| 5 |
Business Visa (888) Visa Đầu tư – kinh doanh |
3,500 | 4,375 | 25.00% |
| 6 |
Partner visa (820/801) Visa hôn nhân |
9,365 | 11,710 | 25.04% |
| 7 |
Employer nomination (186 DE) Visa công ty bảo lãnh trực tiếp |
4,910 | 6,140 | 25.05% |
| 8 |
Skill independent (Subclass 189) – Point test Visa tay nghề độc lập – thang điểm di trú |
4,910 | 6,135 | 24.95% |
| 9 |
Skill independent (Subclass 190) Visa tay nghề tiểu bang bảo lãnh |
4,910 | 6,140 | 25.05% |
| 10 |
Skill in demand (Subclass 482) Visa công ty bảo lãnh – kỹ năng yêu cầu |
3,210 | 4,015 | 25.08% |
| 11 |
Resident return visa (Subclass 155) Thường trú nhân quay về |
490 | 1,475 | 201.02% |
NHỮNG ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý TRONG ĐỢT ĐIỀU CHỈNH CHI PHÍ NÀY
1. Áp lực chi phí gia tăng cho Du học sinh
Ngược lại với diện giám hộ, Visa Du học (Subclass 500) trong đợt này đã chính thức ghi nhận mức tăng chi phí đáng kể. Việc tăng phí visa du học, kết hợp với các quy định siết chặt về chứng minh tài chính gần đây của Chính phủ Úc, đòi hỏi các bạn học sinh, sinh viên và gia đình cần có sự chuẩn bị nguồn lực tài chính mạnh mẽ và rõ ràng hơn trước khi nộp hồ sơ.
2. Các nhóm Visa tăng đột biến (Kỷ lục gần 202.63%)
-
Visa Thường trú nhân quay về (Subclass 155): Ghi nhận mức tăng mạnh nhất lên tới 201,02%, nhảy vọt từ 490 AUD lên 1,475 AUD.
-
Bridging Visa B: Tăng 202,63% từ mức 190 AUD lên đến 575 AUD. Những ai đang giữ visa bắc cầu và có nhu cầu xuất nhập cảnh Úc tạm thời cần lưu ý chi phí phát sinh khá lớn này.
3. Nhóm Visa định cư và Tay nghề đồng loạt tăng từ 25%
Các diện định cư tay nghề phổ biến (189, 190), visa do doanh nghiệp bảo lãnh (482, 186) hay visa diện hôn nhân (820/801) đều chịu mức tăng đồng đều khoảng 25%.
Lưu ý: Việc tăng hơn 25% trên các dòng visa có giá trị lớn như Visa Hôn nhân khiến số tiền chênh lệch thực tế lên tới gần 2,345 AUD (tổng phí mới là 11,710 AUD).
Lời khuyên từ Cố vấn di trú Grace Xie – CEO AMRC
Trước làn sóng tăng phí mạnh mẽ từ Bộ Di trú Úc cho giai đoạn 2026 – 2027, bạn nên:
- Nộp hồ sơ càng sớm càng tốt: Nếu hồ sơ của bạn đã hoàn thiện và đủ điều kiện, hãy tiến hành nộp trước khi kỳ điều chỉnh phí mới chính thức áp dụng để tiết kiệm một khoản ngân sách không nhỏ.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính: Luôn có một khoản chi phí dự phòng tăng thêm trong dự toán chi phí lộ trình định cư để tránh bị động.
- Kiểm tra kỹ điều kiện hồ sơ: Lệ phí visa nộp cho Chính phủ Úc thường sẽ không được hoàn lại trong trường hợp hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, hãy đảm bảo hồ sơ của bạn chuẩn chỉnh 100% trước khi bấm nút “Submit”.
Bạn có bị ảnh hưởng bởi đợt tăng giá visa lần này của Chính phủ Úc không? Hãy để lại bình luận bên dưới hoặc liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lộ trình làm hồ sơ tối ưu và tiết kiệm nhất nhé!


