SO SÁNH VISA ĐẦU TƯ NEW ZEALAND: AIP & BIV
Việc lựa chọn giữa hai chương trình visa đầu tư hàng đầu tại New Zealand hiện nay không hề đơn giản. Mỗi diện đều sở hữu những lợi thế riêng và phù hợp với những nhóm nhà đầu tư khác nhau.
Để giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng và chính xác hơn, AMRC sẽ đặt lên bàn cân hai lựa chọn nổi bật: Active Investor Plus (AIP) và Business Investor Work Visa (BIV) — từ đó làm rõ đâu là con đường phù hợp nhất với mục tiêu của từng cá nhân.

1. Đối tượng mục tiêu khác biệt
- Visa AIP: Dành cho các nhà đầu tư dày dạn kinh nghiệm. Những người có nguồn vốn lớn với khả năng đánh giá và nắm bắt thị trường nhạy bén.
- Visa BIV: Dành cho những chủ doanh nghiệp thực thụ. Những người muốn trực tiếp quản lý và vận hành cơ sở kinh doanh tại bản địa.
2. Bảng so sánh chi tiết thông số kỹ thuật
Dưới đây là những khác biệt cốt lõi mà các ứng viên cần lưu ý:
| Đặc điểm | Active Investor Plus (AIP) | Business Investor Work Visa (BIV) |
| Loại hình và mức đầu tư |
Visa Active Investor Plus yêu cầu đầu tư vào một trong các hạng mục sau:
|
Visa Business Investor Work yêu cầu đầu tư vào một doanh nghiệp đang hoạt động tại New Zealand với mức:
Một số loại hình hoặc hoạt động kinh doanh không được chấp nhận (ví dụ: cờ bạc, thuốc lá, thức ăn nhanh hoặc mô hình nhượng quyền). Giá trị bất động sản của doanh nghiệp sẽ không được tính vào tổng số tiền đầu tư. |
| Yêu cầu tạo việc làm |
Không có yêu cầu |
Doanh nghiệp cần có 5 vị trí lao động toàn thời gian. Yêu cầu tạo ra thêm 1 vị trí mới khi đương đơn đầu tư vào kinh doanh. |
| Thời gian lưu trú tại New Zealand |
Danh mục Growth (Tăng trưởng): Cần có mặt tại New Zealand ít nhất 21 ngày trong suốt thời gian đầu tư tối thiểu 3 năm Danh mục Balanced (Cân bằng): Cần có mặt tại New Zealand ít nhất 105 ngày trong suốt thời gian đầu tư tối thiểu 5 năm |
Phải lưu trú tại New Zealand ít nhất 184 ngày mỗi năm, tính từ ngày bắt đầu vận hành doanh nghiệp |
| Độ tuổi |
Không giới hạn độ tuổi |
Từ 55 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp hồ sơ |
| Kinh nghiệm kinh doanh |
Không yêu cầu |
Cung cấp bằng chứng chứng minh có ít nhất 3 năm kinh nghiệm kinh doanh phù hợp |
| Tài chính ổn định ban đầu (Settlement funds) |
Không yêu cầu |
Cung cấp bằng chứng có ít nhất 500.000 NZD dự phòng để đảm bảo chi phí sinh hoạt cho bản thân (và gia đình, nếu có) tại New Zealand |
| Yêu cầu tiếng Anh |
Không yêu cầu |
IELTS 5.0 hoặc chứng chỉ tương đương |
| Thời hạn lưu trú |
Vĩnh viễn |
Tối đa 4 năm |
| Chi phí |
27.470 NZD |
12.380 NZD |
| Điều kiện để đủ tiêu chuẩn lên thường trú |
Đây là visa thường trú ngay từ ngày đầu tiên. Bạn có thể nộp đơn xin Permanent Resident Visa sau khi duy trì khoản đầu tư tại New Zealand trong:
Bạn cần đáp ứng đầy đủ tất cả các điều kiện của visa Active Investor Plus (ví dụ: yêu cầu về thời gian lưu trú tại New Zealand). |
Ứng viên có thể nộp đơn xin Business Investor Resident Visa sau:
Trong khoảng thời gian này, bạn phải:
Chi phí xin Business Investor Resident Visa: 14.890 NZD |
Tìm hiểu thêm: Active Investor Plus (AIP) – visa nhà đầu tư tích cực, Business Investor Work Visa (BIV) – Lộ trình 1 triệu đô NZD,
Business Investor Work Visa (BIV) – Lộ trình 2 triệu đô NZD
3. Nên chọn dòng Visa nào để đầu tư định cư tại New Zealand?
- Anh/Chị nên chọn AIP nếu: Ứng viên không muốn bị ràng buộc bởi việc quản lý nhân sự hàng ngày và không có áp lực về độ tuổi hay tiếng Anh.
- Anh/Chị nên chọn BIV nếu: Muốn tối ưu số vốn ban đầu (chỉ từ 1 triệu NZD ~ 15 tỷ VNĐ). Nhà đầu tư sẵn sàng trực tiếp “chinh chiến” tại thị trường New Zealand và đáp ứng được yêu cầu về tiếng Anh.
Kết luận:
Mỗi dòng Visa đều có những ưu điểm riêng tùy thuộc vào tiềm lực tài chính và mục tiêu lâu dài của gia đình. Tại AMRC, chúng tôi sẽ giúp ứng viên thẩm định hồ sơ và lựa chọn lộ trình an toàn nhất.
📩 Liên hệ ngay với AMRC để nhận tư vấn lộ trình đầu tư New Zealand 2026!
Tìm hiểu thêm: Cách nhận biết đơn vị di trú New Zealand uy tín
